di luân

Học thuật
Thân thiện
di luân

Một gia đình nhiều thế hệ cùng ngồi quây quần bên mâm cơm ấm cúng để giữ gìn di luân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo thường, luân thường: "Di luân" một từ Hán Việt cổ, chỉ những quy tắc đạo đức, lẽ thường trong các mối quan hệ xã hội gia đình, được coi khuôn phép cơ bản của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giữ vững di luân cốt lõi của đạo làm người. (Giữ vững đạo thường cốt lõi của đạo làm người.)
    • Xã hội loạn lạc khi di luân bị đảo lộn. (Xã hội trở nên loạn lạc khi những quy tắc đạo thường bị đảo lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam cương, ngũ thường, di luân": Cụm từ thường đi cùng để chỉ hệ thống đạo đức Nho giáo truyền thống, bao gồm các mối quan hệ trung tâm (tam cương), các đức tính thường hằng (ngũ thường) các quy tắc thông thường (di luân).
    • Sách xưa dạy về tam cương, ngũ thường, di luân. (Sách xưa giảng dạy rõ ràng về tam cương, ngũ thường đạo thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Luân thường (danh từ): đạo thường, những quy tắc đạo đức thông thường trong quan hệ giữa người với người. Nghĩa rất gần với "di luân".
  • Cương thường (danh từ): chỉ những quy tắc, kỷ cương đạo thường nhật, trọng yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Đạo thường: đạo thông thường, phép tắc thường ngày.
  • Thường đạo: đạo thường hằng, căn bản.
Lưu ý sử dụng
  • "Di luân" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở cổ điển hoặc các văn bản bàn về đạo đức, triết lý truyền thống.
  • Khi sử dụng, cần phân biệt với từ "luân lý" ( phạm vi rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống các chuẩn mực đạo đức) "luân thường" (gần nghĩa thông dụng hơn một chút).
di luân

Một gia đình nhiều thế hệ cùng ngồi quây quần bên mâm cơm ấm cúng để giữ gìn di luân.

  1. đạo thường